베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kiên trì" (1)
kiên trì

영어
형용사persistent
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
He managed to overcome the difficult problem thanks to his perseverance.
관련 단어 "kiên trì" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kiên trì" (2)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
He managed to overcome the difficult problem thanks to his perseverance.
Không phải sự kiên trì cải cách.
Not persistent reform.
